Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le porcelet
[gender: masculine]
01
lợn con, heo con
petit du cochon
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
porcelets
Các ví dụ
Un porcelet est né ce matin dans l' étable.
Một con lợn con đã được sinh ra sáng nay trong chuồng.



























