Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pop
01
pop, phổ biến
lié à la musique, à l'art ou à la culture populaire
Các ví dụ
Il porte un style pop coloré et original.
Anh ấy mang một phong cách pop đầy màu sắc và độc đáo.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pop, phổ biến