pleuvoir
Pronunciation
/pløvwaʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pleuvoir"trong tiếng Pháp

pleuvoir
01

mưa, nước rơi từ trời

tomber de l'eau du ciel
pleuvoir definition and meaning
Các ví dụ
Quand il pleut, je reste à la maison.
Khi trời mưa, tôi ở nhà.
02

mưa như trút nước, đổ xuống ào ạt

tomber abondamment
Các ví dụ
Des pétales de rose pleuvaient du balcon.
Những cánh hoa hồng rơi xuống từ ban công.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng