la plomberie
Pronunciation
/plɔ̃bʀi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "plomberie"trong tiếng Pháp

La plomberie
[gender: feminine]
01

hệ thống ống nước, hệ thống cấp thoát nước

système de tuyauterie pour l'eau et le gaz dans un bâtiment
la plomberie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Une fuite dans la plomberie a inondé la cuisine.
Một vết rò rỉ trong hệ thống ống nước đã làm ngập nhà bếp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng