national
Pronunciation
/nasjɔnal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "national"trong tiếng Pháp

national
01

quốc gia, quốc dân

qui concerne l'État ou qui appartient à une nation
national definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
national
giống đực số nhiều
nationaux
giống cái số ít
nationale
giống cái số nhiều
nationales
Các ví dụ
Le service national de santé offre des soins gratuits.
Dịch vụ y tế quốc gia cung cấp dịch vụ chăm sóc miễn phí.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng