national
nat
nas
nas
io
yaw
nal
nal
nal

Định nghĩa và ý nghĩa của "national"trong tiếng Pháp

national
01

quốc gia, quốc dân

qui concerne l'État ou qui appartient à une nation 
national definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
national
giống đực số nhiều
nationaux
giống cái số ít
nationale
giống cái số nhiều
nationales
Các ví dụ
L'aéroport national se trouve près de la ville. 

Sân bay quốc gia nằm gần thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng