Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
national
01
quốc gia, quốc dân
qui concerne l'État ou qui appartient à une nation
Các ví dụ
Le service national de santé offre des soins gratuits.
Dịch vụ y tế quốc gia cung cấp dịch vụ chăm sóc miễn phí.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quốc gia, quốc dân