nasal

Định nghĩa và ý nghĩa của "nasal"trong tiếng Pháp

01

thuộc mũi, mũi

relatif au nez
nasal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
nasal
giống đực số nhiều
nasaux
giống cái số ít
nasale
giống cái số nhiều
nasales
Các ví dụ
Les sécrétions nasals peuvent indiquer une infection.
Chất tiết mũi có thể chỉ ra nhiễm trùng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng