Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
massacrer
01
phá hủy, tàn phá
détruire ou endommager quelque chose de manière violente ou brutale
Các ví dụ
Il a massacré sa chambre en cherchant ses affaires.
Anh ấy đã tàn phá phòng của mình khi tìm kiếm đồ đạc.



























