le master
mas
mas
mas
ter
tœʁ
toer
massermater

Định nghĩa và ý nghĩa của "master"trong tiếng Pháp

Le master
01

thạc sĩ, bằng thạc sĩ

diplôme universitaire de niveau bac+5 
le master definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
masters
Các ví dụ
Elle poursuit un master en droit international. 

Cô ấy đang theo học thạc sĩ về luật quốc tế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng