Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le master
[gender: masculine]
01
thạc sĩ, bằng thạc sĩ
diplôme universitaire de niveau bac+5
Các ví dụ
Ce master spécialisé ouvre des débouchés intéressants.
Thạc sĩ chuyên ngành này mở ra những triển vọng nghề nghiệp thú vị.



























