Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
massacrer
01
phá hủy, tàn phá
détruire ou endommager quelque chose de manière violente ou brutale
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
massacre
ngôi thứ nhất số nhiều
massacrons
ngôi thứ nhất thì tương lai
massacrerai
hiện tại phân từ
massacrant
quá khứ phân từ
massacré
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
massacrions
Các ví dụ
Il a massacré sa chambre en cherchant ses affaires.
Anh ấy đã tàn phá phòng của mình khi tìm kiếm đồ đạc.



























