Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
léger
01
nhẹ, không nặng
qui a peu de poids, qui n'est pas lourd
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus léger
so sánh hơn
plus léger
có thể phân cấp
giống đực số ít
léger
giống đực số nhiều
légers
giống cái số ít
légère
giống cái số nhiều
légères
Các ví dụ
Ce sac est très léger.
Chiếc túi này rất nhẹ.
02
nhẹ, nhỏ
qui est peu important, faible ou partiel
Các ví dụ
Il y a une légère erreur dans ce texte.
Có một lỗi nhẹ trong văn bản này.
03
mỏng, nhẹ
qui a peu d'épaisseur ou qui est fin
Các ví dụ
Cette feuille de papier est légère et fragile.
Tờ giấy này nhẹ và dễ vỡ.
04
nhẹ, dễ tiêu hóa
qui est facile à digérer et ne pèse pas sur l'estomac
Các ví dụ
Le soir, je préfère un repas léger.
Vào buổi tối, tôi thích một bữa ăn nhẹ nhàng.
05
nhanh nhẹn, nhẹ nhàng
qui bouge avec facilité, rapidité et souplesse
Các ví dụ
Il est léger sur ses pieds comme un danseur.
Anh ấy nhẹ nhàng trên đôi chân của mình như một vũ công.
06
đơn giản, dễ hiểu
qui est simple à comprendre, clair et accessible à l'esprit
Các ví dụ
Ce texte est léger et facile à lire.
Văn bản này nhẹ nhàng và dễ đọc.
07
nhạt, sáng
qui est peu concentré, peu dense ou clair en couleur
Các ví dụ
Elle boit un café léger le matin.
Cô ấy uống một ly cà phê nhẹ vào buổi sáng.
08
nhẹ dạ, hời hợt
qui manque de sérieux, de profondeur ou de retenue dans son comportement
Các ví dụ
Il a un comportement léger en public.
Anh ấy có hành vi nhẹ dạ ở nơi công cộng.



























