Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La luette
[gender: feminine]
01
lưỡi gà, uvula
petite excroissance de chair située au fond de la gorge, au-dessus de la langue
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
luettes
Các ví dụ
Une infection peut faire gonfler la luette.
Nhiễm trùng có thể làm lưỡi gà sưng lên.



























