le luffa
lu
lu
ffa
fa
fa
cobrasmalaOmahadroit

Định nghĩa và ý nghĩa của "luffa"trong tiếng Pháp

Le luffa
01

bầu mướp, bọt biển thực vật

éponge naturelle fabriquée à partir d'une plante tropicale (loofah), utilisée pour exfolier la peau sous la douche 
le luffa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
luffas
Các ví dụ
J'utilise un luffa pour exfolier ma peau sous la douche. 

Tôi sử dụng một luffa để tẩy tế bào chết cho da dưới vòi sen.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng