le loyer
loyer
lwaje
lvaye
louerloverlogerlober

Định nghĩa và ý nghĩa của "loyer"trong tiếng Pháp

Le loyer
01

tiền thuê nhà, tiền thuê

somme d'argent à payer régulièrement pour louer un logement 
le loyer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
loyers
Các ví dụ
Le loyer doit être payé chaque mois. 

Tiền thuê phải được thanh toán hàng tháng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng