juif
juif
ʒɥif
zhüif

Định nghĩa và ý nghĩa của "juif"trong tiếng Pháp

01

Do Thái, thuộc đạo Do Thái

qui concerne le judaïsme ou les personnes de culture ou religion juive 
juif definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
juif
giống đực số nhiều
juifs
giống cái số ít
juive
giống cái số nhiều
juives
Các ví dụ
La communauté juive de Marseille est très active. 

Cộng đồng Do Thái ở Marseille rất năng động.

Le Juif
01

người Do Thái, người Giu-đa

personne appartenant au peuple juif par origine ethnique ou par religion 
le Juif definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Juifs
tên riêng
Các ví dụ
Un Juif et un musulman discutent de traditions religieuses. 

Một người Do Thái và một người Hồi giáo thảo luận về truyền thống tôn giáo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng