Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La jungle
[gender: feminine]
01
rừng rậm, rừng nhiệt đới
une forêt dense et tropicale avec une végétation abondante et variée
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
jungles
Các ví dụ
La jungle tropicale reçoit beaucoup de pluie chaque année.
Rừng nhiệt đới nhận được nhiều mưa mỗi năm.



























