la jungle
Pronunciation
/ʒœ̃gl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jungle"trong tiếng Pháp

La jungle
[gender: feminine]
01

rừng rậm, rừng nhiệt đới

une forêt dense et tropicale avec une végétation abondante et variée
la jungle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
jungles
Các ví dụ
La jungle tropicale reçoit beaucoup de pluie chaque année.
Rừng nhiệt đới nhận được nhiều mưa mỗi năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng