la jungle
jungle
ʒœ̃gl
zhoegl

Định nghĩa và ý nghĩa của "jungle"trong tiếng Pháp

La jungle
01

rừng rậm, rừng nhiệt đới

une forêt dense et tropicale avec une végétation abondante et variée 
la jungle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
jungles
Các ví dụ
La jungle est remplie d'animaux exotiques. 

Rừng rậm đầy những động vật kỳ lạ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng