le juillet
Pronunciation
/ʒɥijɛ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "juillet"trong tiếng Pháp

Le juillet
[gender: masculine]
01

tháng Bảy, tháng Bảy (tháng thứ bảy)

mois de l'année en plein été, septième du calendrier
le juillet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
juillets
Các ví dụ
Nous célébrons la fête nationale en juillet en France.
Chúng tôi kỷ niệm ngày lễ quốc gia vào tháng Bảy ở Pháp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng