le jugement
Pronunciation
/ʒyʒmɑ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jugement"trong tiếng Pháp

Le jugement
[gender: masculine]
01

phán quyết, bản án

décision prise par un juge ou une personne
le jugement definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jugements
Các ví dụ
Le juge a rendu son jugement hier.
Thẩm phán đã đưa ra phán quyết của mình hôm qua.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng