le jugement
juge
ʒyʒ
zhyzh
ment
man
justementjurement

Định nghĩa và ý nghĩa của "jugement"trong tiếng Pháp

Le jugement
01

phán quyết, bản án

décision prise par un juge ou une personne 
le jugement definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jugements
Các ví dụ
Le jugement du tribunal est attendu demain. 

Phán quyết của tòa án được mong đợi vào ngày mai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng