Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
juger
01
phán xét, đánh giá
donner son avis ou décider si quelqu'un a raison ou tort
Các ví dụ
Elle a jugé la situation difficile.
Cô ấy đánh giá tình huống là khó khăn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phán xét, đánh giá