Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inéluctable
01
không thể tránh khỏi, tất yếu
qui ne peut être évité ou empêché
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
inéluctable
giống đực số nhiều
inéluctables
giống cái số ít
inéluctable
giống cái số nhiều
inéluctables
Các ví dụ
Le vieillissement est un processus inéluctable.
Lão hóa là một quá trình không thể tránh khỏi.



























