Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inédit
01
chưa xuất bản, chưa công bố
qui n'a jamais été publié ou montré avant
Các ví dụ
C' est une idée inédite et intéressante.
Đó là một ý tưởng chưa từng được công bố và thú vị.
02
mới, chưa từng có
qui est nouveau, jamais vu ou entendu avant
Các ví dụ
C' est une expérience inédite pour moi.
Đây là một trải nghiệm chưa từng có đối với tôi.



























