interdit
interdit
ɛ̃tɛʁd͡zi
eterdzi

Định nghĩa và ý nghĩa của "interdit"trong tiếng Pháp

interdit
01

bị cấm, không được phép

qui n'est pas permis, qui est défendu 
interdit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus interdit
so sánh hơn
plus interdit
có thể phân cấp
giống đực số ít
interdit
giống đực số nhiều
interdits
giống cái số ít
interdite
giống cái số nhiều
interdites
Các ví dụ
Il est interdit de fumer ici. 

Ở đây cấm hút thuốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng