Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
intensif
01
căng thẳng, mãnh liệt
qui est très fort, très marqué ou concentré
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus intensif
so sánh hơn
plus intensif
có thể phân cấp
giống đực số ít
intensif
giống đực số nhiều
intensifs
giống cái số ít
intensive
giống cái số nhiều
intensives
Các ví dụ
Elle suit un cours intensif de français avant son voyage.
Cô ấy tham gia một khóa học tiếng Pháp chuyên sâu trước chuyến đi của mình.
02
thâm canh, thâm canh
qui produit beaucoup, de manière concentrée ou efficace, notamment en agriculture
Các ví dụ
La production intensive augmente la rentabilité des exploitations.
Sản xuất thâm canh làm tăng lợi nhuận của các trang trại.
03
cường điệu, nhấn mạnh
qui sert à renforcer ou à accentuer le sens d'un mot, surtout en grammaire
Các ví dụ
Le pronom intensif sert à insister sur le sujet.
Đại từ cường điệu dùng để nhấn mạnh chủ ngữ.



























