Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
intensifier
01
tăng cường, làm mạnh thêm
rendre plus fort, plus intense ou plus marqué
Các ví dụ
L' exercice régulier intensifie la force musculaire.
Tập thể dục thường xuyên tăng cường sức mạnh cơ bắp.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tăng cường, làm mạnh thêm