Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
interminable
01
vô tận, bất tận
qui dure trop longtemps, sans fin apparente
Các ví dụ
Les travaux routiers créent des embouteillages interminables.
Các công trình đường bộ tạo ra những vụ tắc đường bất tận.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vô tận, bất tận