Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'innovation
[gender: feminine]
01
sự đổi mới, sáng kiến
chose nouvelle ou idée originale qui apporte un changement
Các ví dụ
Chaque innovation améliore notre quotidien.
Mỗi đổi mới cải thiện cuộc sống hàng ngày của chúng ta.



























