Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inoubliable
01
không thể quên, đáng nhớ
qui reste toujours dans la mémoire
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus inoubliable
so sánh hơn
plus inoubliable
có thể phân cấp
giống đực số ít
inoubliable
giống đực số nhiều
inoubliables
giống cái số ít
inoubliable
giống cái số nhiều
inoubliables
Các ví dụ
Un moment inoubliable avec mes amis.
Một khoảnh khắc không thể quên với bạn bè của tôi.



























