Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
influencer
01
ảnh hưởng, tác động
avoir un effet sur quelqu'un ou quelque chose
Các ví dụ
Son humeur influence celle de ses collègues.
Tâm trạng của anh ấy ảnh hưởng đến tâm trạng của đồng nghiệp.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ảnh hưởng, tác động