Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
influencer
01
ảnh hưởng, tác động
avoir un effet sur quelqu'un ou quelque chose
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
influence
ngôi thứ nhất số nhiều
influençons
ngôi thứ nhất thì tương lai
influencerai
hiện tại phân từ
influençant
quá khứ phân từ
influencé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
influencions
Các ví dụ
Son humeur influence celle de ses collègues.
Tâm trạng của anh ấy ảnh hưởng đến tâm trạng của đồng nghiệp.



























