hurler
Pronunciation
/’yʀle/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hurler"trong tiếng Pháp

01

la hét, gào thét

pousser un cri fort et aigu
hurler definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
hurle
ngôi thứ nhất số nhiều
hurlons
ngôi thứ nhất thì tương lai
hurlerai
hiện tại phân từ
hurlant
quá khứ phân từ
hurlé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
hurlions
Các ví dụ
Il hurlait si fort qu' il en a perdu la voix.
La hét mạnh đến nỗi mất tiếng.
02

,

émettre un son prolongé (animaux)
hurler definition and meaning
Các ví dụ
La chouette hulait dans l' arbre toute la nuit.
Con cú trên cây suốt đêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng