Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hier
01
hôm qua, ngày hôm trước
le jour qui vient juste avant aujourd'hui
Các ví dụ
Hier, nous sommes allés au musée.
Hôm qua, chúng tôi đã đi đến bảo tàng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hôm qua, ngày hôm trước