hier
hier
jɛʁ
yer
hiver

Định nghĩa và ý nghĩa của "hier"trong tiếng Pháp

01

hôm qua, ngày hôm trước

le jour qui vient juste avant aujourd'hui 
hier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Il a plu hier toute la journée. 

Hôm qua trời mưa cả ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng