la hi-fi
hi
aifi
aifi
fi

Định nghĩa và ý nghĩa của "hi-fi"trong tiếng Pháp

La hi-fi
01

hệ thống âm thanh trung thực cao, thiết bị hi-fi

système électronique de reproduction sonore haute fidélité 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hi-fis
Các ví dụ
J'ai acheté une nouvelle hi-fi pour écouter mes vinyles. 

Tôi đã mua một hi-fi mới để nghe các đĩa nhựa của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng