Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La hi-fi
[gender: feminine]
01
hệ thống âm thanh trung thực cao, thiết bị hi-fi
système électronique de reproduction sonore haute fidélité
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hi-fis
Các ví dụ
La hi - fi des années 70 a un charme vintage.
Hi-fi những năm 70 có sức hút cổ điển.



























