Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
frimer
01
khoe khoang, phô trương
se vanter ou se montrer pour impressionner les autres
Các ví dụ
Arrête de frimer, on sait que tu as gagné.
Ngừng khoe khoang đi, chúng tôi biết bạn đã thắng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
khoe khoang, phô trương