la frise
frise
fʁiz
fghiz

Định nghĩa và ý nghĩa của "frise"trong tiếng Pháp

La frise
01

phù điêu trang trí, dải trang trí

bande décorative, souvent horizontale, ornée de motifs répétés, placée sur un mur, une colonne ou un plafond 
la frise definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
frises
Các ví dụ
La frise du plafond représente des fleurs stylisées. 

Phù điêu trên trần nhà thể hiện những bông hoa cách điệu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng