frictionner
frict
fʁɪks
friks
io
yaw
nner
ne
ne
fractionner

Định nghĩa và ý nghĩa của "frictionner"trong tiếng Pháp

frictionner
01

xoa bóp, mát xa

frotter ou masser une partie du corps avec des mouvements circulaires ou répétés, souvent avec les mains ou un produit 
frictionner definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
không thể tách rời
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
frictionne
ngôi thứ nhất số nhiều
frictionnons
ngôi thứ nhất thì tương lai
frictionnerai
hiện tại phân từ
frictionnant
quá khứ phân từ
frictionné
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
frictionnions
Các ví dụ
Elle frictionne ses épaules avec de l'huile essentielle. 

Cô ấy xoa bóp vai của mình bằng tinh dầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng