le frigo
Pronunciation
/fʀigo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "frigo"trong tiếng Pháp

Le frigo
01

tủ lạnh, tủ đông

appareil électroménager pour conserver les aliments au frais
le frigo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
frigos
Các ví dụ
On doit dégivrer le frigo ce week - end.
Chúng ta phải rã đông tủ lạnh vào cuối tuần này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng