Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fredonner
01
ngâm nga, hát lẩm nhẩm
chanter à voix basse, souvent la mélodie seulement
Các ví dụ
Les enfants fredonnaient calmement dans la voiture.
Những đứa trẻ đang ngâm nga một cách yên lặng trong xe.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngâm nga, hát lẩm nhẩm