Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fredonner
01
ngâm nga, hát lẩm nhẩm
chanter à voix basse, souvent la mélodie seulement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
không thể tách rời
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
fredonne
ngôi thứ nhất số nhiều
fredonnons
ngôi thứ nhất thì tương lai
fredonnerai
hiện tại phân từ
fredonnant
quá khứ phân từ
fredonné
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
fredonnions
Các ví dụ
Les enfants fredonnaient calmement dans la voiture.
Những đứa trẻ đang ngâm nga một cách yên lặng trong xe.



























