Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
flâner
01
đi dạo, lang thang
se promener sans but précis, en prenant son temps
Các ví dụ
Nous avons flâné toute l' après-midi.
Chúng tôi đi dạo cả buổi chiều.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đi dạo, lang thang