la flore
flore
flɔʁ
flawr
corpssportporctort

Định nghĩa và ý nghĩa của "flore"trong tiếng Pháp

La flore
01

hệ thực vật, thảm thực vật

ensemble des plantes d'une région ou d'une période donnée 
la flore definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La flore méditerranéenne est adaptée à la sécheresse. 

Hệ thực vật Địa Trung Hải thích nghi với hạn hán.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng