la flore
Pronunciation
/flɔʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "flore"trong tiếng Pháp

La flore
01

hệ thực vật, thảm thực vật

ensemble des plantes d'une région ou d'une période donnée
la flore definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Cette réserve protège une flore exceptionnelle.
Khu bảo tồn này bảo vệ một hệ thực vật ngoại lệ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng