fluet
fluet
flyɛ
flye
fouet

Định nghĩa và ý nghĩa của "fluet"trong tiếng Pháp

01

mảnh mai, thanh mảnh

mince et délicat, souvent avec une connotation de fragilité 
fluet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus fluet
so sánh hơn
plus fluet
có thể phân cấp
giống đực số ít
fluet
giống đực số nhiều
fluets
giống cái số ít
fluette
giống cái số nhiều
fluettes
Các ví dụ
Elle avait une silhouette fluette sous sa robe d'été. 

Cô ấy có một dáng người mảnh mai dưới chiếc váy mùa hè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng