Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fluet
01
mảnh mai, thanh mảnh
mince et délicat, souvent avec une connotation de fragilité
Các ví dụ
Ses doigts fluets effleuraient les touches du piano.
Những ngón tay mảnh mai của cô ấy lướt nhẹ trên các phím đàn piano.



























