Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
flou
01
mờ, không rõ ràng
qui n'est pas net ou précis, difficile à voir ou à comprendre
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus flou
so sánh hơn
plus flou
có thể phân cấp
giống đực số ít
flou
giống đực số nhiều
flous
giống cái số ít
floue
giống cái số nhiều
floues
Các ví dụ
Le texte est flou et difficile à lire.
Văn bản mờ và khó đọc.



























