Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
exigeant
01
khắt khe, đòi hỏi cao
qui demande beaucoup, qui a des attentes élevées envers soi-même ou les autres
Các ví dụ
Ce travail est exigeant mais gratifiant.
Công việc này đòi hỏi cao nhưng bổ ích.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
khắt khe, đòi hỏi cao