Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enflammer
01
làm bùng lên, kích động
remplir quelqu'un d'enthousiasme, d'émotion ou de passion
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
enflamme
ngôi thứ nhất số nhiều
enflammons
ngôi thứ nhất thì tương lai
enflammerai
hiện tại phân từ
enflammant
quá khứ phân từ
enflammé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
enflammions
Các ví dụ
Le match a enflammé les supporters.
Trận đấu đã kích động các cổ động viên.



























