Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enflammer
01
làm bùng lên, kích động
remplir quelqu'un d'enthousiasme, d'émotion ou de passion
Các ví dụ
Le match a enflammé les supporters.
Trận đấu đã kích động các cổ động viên.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
làm bùng lên, kích động