Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
durable
01
bền, lâu dài
qui dure longtemps, qui résiste au temps
Các ví dụ
Une relation durable est basée sur la confiance.
Một mối quan hệ bền vững được xây dựng dựa trên sự tin tưởng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bền, lâu dài