Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dynamique
01
năng động, sôi nổi
plein d'énergie et d'enthousiasme
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus dynamique
so sánh hơn
plus dynamique
có thể phân cấp
giống đực số ít
dynamique
giống đực số nhiều
dynamiques
giống cái số ít
dynamique
giống cái số nhiều
dynamiques
Các ví dụ
Mon professeur est dynamique et motivant.
Giáo viên của tôi năng động và truyền cảm hứng.



























