Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dynamique
01
năng động, sôi nổi
plein d'énergie et d'enthousiasme
Các ví dụ
Mon professeur est dynamique et motivant.
Giáo viên của tôi năng động và truyền cảm hứng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
năng động, sôi nổi